tách âm
Định nghĩa
Động từ:
- Phân tách các âm thanh riêng rẽ: "tách âm" chỉ hành động làm cho các âm thanh không còn hòa lẫn vào nhau, tạo ra sự riêng biệt và rõ ràng cho từng âm.
- Trong âm nhạc: "tách âm" là kỹ thuật chơi nhạc cụ (đặc biệt là nhạc cụ dây hoặc hơi) sao cho các nốt nhạc được phát ra riêng rẽ, không dính liền nhau, tạo hiệu ứng ngắt quãng.
Danh từ:
- Kỹ thuật hoặc cách thức phân tách âm thanh: "tách âm" dùng để chỉ phương pháp hoặc quy trình làm cho âm thanh rời rạc, rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Nhạc sĩ yêu cầu người chơi violin tách âm từng nốt trong đoạn nhạc này. (Người nhạc sĩ muốn mỗi nốt nhạc được phát ra riêng biệt, không hòa lẫn.)
- Trong phòng thu, kỹ thuật viên phải tách âm giọng hát ra khỏi nhạc nền. (Kỹ thuật viên làm cho giọng hát và nhạc nền trở nên riêng biệt.)
Danh từ:
- Kỹ thuật tách âm trong nhạc cổ điển rất quan trọng để thể hiện rõ từng nốt. (Phương pháp làm nốt nhạc rời rạc giúp bản nhạc trở nên tinh tế hơn.)
- Cô ấy đã học cách tách âm khi chơi đàn piano để tạo hiệu ứng ngắt quãng. (Cô ấy luyện tập kỹ thuật làm nốt nhạc không dính liền nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tách âm trong kỹ thuật âm thanh": quá trình xử lý tín hiệu âm thanh để phân tách các nguồn âm khác nhau (ví dụ: tách giọng hát khỏi nhạc cụ).
- Phần mềm này có khả năng tách âm từ bản ghi âm hỗn hợp. (Phần mềm có thể phân tách các âm thanh riêng lẻ từ một bản ghi có nhiều nguồn âm.)
"nốt tách âm" (note détachée): thuật ngữ âm nhạc chỉ nốt được chơi rời rạc, không liền mạch.
- Trong bản sonata này, các nốt tách âm được đánh dấu bằng dấu chấm phía trên. (Các nốt nhạc rời rạc được ký hiệu bằng dấu chấm trong bản nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
Phân tách âm (động từ): làm cho âm thanh trở nên riêng biệt — đồng nghĩa với "tách âm".
- Kỹ sư âm thanh phân tách âm bass khỏi âm treble. (Kỹ sư làm cho âm trầm và âm bổng trở nên riêng rẽ.)
Rời âm (động từ): làm âm thanh không dính liền — thường dùng trong ngữ cảnh âm nhạc.
- Người chơi kèn rời âm từng nốt để tạo hiệu ứng ngắt quãng. (Người chơi kèn làm các nốt nhạc không kết nối với nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Ngắt âm: làm cho âm thanh bị ngắt quãng, không liên tục.
- Phân ly âm: tách âm thanh ra khỏi nhau (thường dùng trong kỹ thuật âm thanh).
- Đứt đoạn: trạng thái âm thanh không liền mạch, rời rạc.
Thành ngữ liên quan
- Tách âm như đàn piano: cách chơi nhạc cụ với các nốt rời rạc, rõ ràng.
- Anh ấy chơi bản nhạc với kỹ thuật tách âm như đàn piano, khiến mỗi nốt đều vang lên riêng biệt. (Anh ấy thể hiện bản nhạc bằng cách làm cho mỗi nốt nhạc được phát ra rõ ràng, không dính nhau.)